매매가 · 매매를
mua bán, giao dịch (đặc biệt là bất động sản)
Ví dụ
이 집은 전세가 아니라 매매로 나왔어요.
Căn nhà này được rao bán chứ không phải cho thuê jeonse.
Thành phần từ
매 bán+매 mua
Hai chữ Hán đều đọc là 매: "bán" (賣 mại) và "mua" (買 mãi) — nghĩa đen là "bán và mua". Hán Việt: mại mãi.