명료해요 · 명료했어요 · 명료한 (+noun)
rõ ràng, sáng sủa, mạch lạc
Ví dụ
그의 설명은 짧지만 명료했어요.
Lời giải thích của anh ấy ngắn nhưng rõ ràng.
Thành phần từ
명 sáng+료 rõ
Nghĩa đen là "sáng và rõ" (Hán Việt: minh liễu).
Bạn nên biết
Phát âm là [명뇨하다] vì ㄹ đứng sau ㅇ bị đọc thành ㄴ.
Từ liên quan