막강해요 · 막강했어요 · 막강한 (+noun)
hùng mạnh, cực kỳ mạnh, khó địch nổi
Ví dụ
그 팀은 올해 막강한 전력을 갖추었어요.
Năm nay đội đó đã có được một đội hình cực kỳ hùng mạnh.
Thành phần từ
막 không gì+강 mạnh
Nghĩa đen là "không gì mạnh hơn" (Hán Việt: mạc cường).
Từ liên quan