Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

막강하다

makganghada [막깡하다]

막강해요 · 막강했어요 · 막강한 (+noun)

hùng mạnh, cực kỳ mạnh, khó địch nổi

Ví dụ

그 팀은 올해 막강한 전력을 갖추었어요.

Năm nay đội đó đã có được một đội hình cực kỳ hùng mạnh.

Thành phần từ

막 không gì강 mạnh

Nghĩa đen là "không gì mạnh hơn" (Hán Việt: mạc cường).