간결해요 · 간결했어요 · 간결한 (+noun)
ngắn gọn, súc tích
Ví dụ
보고서는 간결하게 쓰는 것이 좋아요.
Tốt nhất là viết báo cáo một cách ngắn gọn.
Thành phần từ
간 giản dị+결 sạch
Nghĩa đen là "giản dị và sạch sẽ". Hán Việt: giản khiết.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
간결해요 · 간결했어요 · 간결한 (+noun)
ngắn gọn, súc tích
Ví dụ
보고서는 간결하게 쓰는 것이 좋아요.
Tốt nhất là viết báo cáo một cách ngắn gọn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "giản dị và sạch sẽ". Hán Việt: giản khiết.
Từ liên quan