Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

간결하다

gangyeolhada

간결해요 · 간결했어요 · 간결한 (+noun)

ngắn gọn, súc tích

Ví dụ

보고서는 간결하게 쓰는 것이 좋아요.

Tốt nhất là viết báo cáo một cách ngắn gọn.

Thành phần từ

간 giản dị결 sạch

Nghĩa đen là "giản dị và sạch sẽ". Hán Việt: giản khiết.