다분해요 · 다분했어요 · 다분한 (+noun)
khá nhiều, rất có thể (đặc biệt về khả năng)
Ví dụ
그 계획은 실패할 가능성이 다분해요.
Kế hoạch đó rất có khả năng thất bại.
Thành phần từ
다 nhiều+분 phần
Nghĩa đen là "phần lớn". Hán Việt: đa phân — khác "đa phần" (phần lớn, hầu hết) trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường dùng 가능성이 다분하다 hoặc 소지가 다분하다 — "rất có khả năng (xảy ra điều xấu)".
Từ liên quan