Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

다분하다

dabunhada

다분해요 · 다분했어요 · 다분한 (+noun)

khá nhiều, rất có thể (đặc biệt về khả năng)

Ví dụ

그 계획은 실패할 가능성이 다분해요.

Kế hoạch đó rất có khả năng thất bại.

Thành phần từ

다 nhiều분 phần

Nghĩa đen là "phần lớn". Hán Việt: đa phân — khác "đa phần" (phần lớn, hầu hết) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường dùng 가능성이 다분하다 hoặc 소지가 다분하다 — "rất có khả năng (xảy ra điều xấu)".