Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

모호하다

mohohada

모호해요 · 모호했어요 · 모호한 (+noun)

mơ hồ, không rõ ràng, nhập nhằng

Ví dụ

질문이 너무 모호해서 대답하기 어려워요.

Câu hỏi mơ hồ quá nên khó trả lời.

Thành phần từ

모 mờ호 mờ mịt

Nghĩa đen là "nhòe và mờ mịt". Hán Việt: mô hồ — gần "mơ hồ" trong tiếng Việt.