모호해요 · 모호했어요 · 모호한 (+noun)
mơ hồ, không rõ ràng, nhập nhằng
Ví dụ
질문이 너무 모호해서 대답하기 어려워요.
Câu hỏi mơ hồ quá nên khó trả lời.
Thành phần từ
모 mờ+호 mờ mịt
Nghĩa đen là "nhòe và mờ mịt". Hán Việt: mô hồ — gần "mơ hồ" trong tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
모호해요 · 모호했어요 · 모호한 (+noun)
mơ hồ, không rõ ràng, nhập nhằng
Ví dụ
질문이 너무 모호해서 대답하기 어려워요.
Câu hỏi mơ hồ quá nên khó trả lời.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nhòe và mờ mịt". Hán Việt: mô hồ — gần "mơ hồ" trong tiếng Việt.
Từ liên quan