도도해요 · 도도했어요 · 도도한 (+noun)
kiêu kỳ, kiêu căng, chảnh
Ví dụ
그녀는 도도한 표정으로 고개를 돌렸어요.
Cô ấy quay mặt đi với vẻ kiêu kỳ.
Thành phần từ
Chú ý đồng âm: một từ 도도하다 khác nghĩa là "cuồn cuộn, mạnh mẽ" (dòng sông hay trào lưu lịch sử).
Bạn nên biết
Có thể nửa khen nửa chê cho một cô gái sang chảnh, lạnh lùng — gần với "kiêu kỳ" hơn là "thô lỗ".
Từ liên quan