Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

도도하다

dodohada

도도해요 · 도도했어요 · 도도한 (+noun)

kiêu kỳ, kiêu căng, chảnh

Ví dụ

그녀는 도도한 표정으로 고개를 돌렸어요.

Cô ấy quay mặt đi với vẻ kiêu kỳ.

Thành phần từ

Chú ý đồng âm: một từ 도도하다 khác nghĩa là "cuồn cuộn, mạnh mẽ" (dòng sông hay trào lưu lịch sử).

Bạn nên biết

Có thể nửa khen nửa chê cho một cô gái sang chảnh, lạnh lùng — gần với "kiêu kỳ" hơn là "thô lỗ".