Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

문경지교

mungyeongjigyo

문경지교가 · 문경지교를

tình bạn sống chết có nhau

Ví dụ

두 장군은 문경지교를 맺은 사이로 유명합니다.

Hai vị tướng nổi tiếng là đôi bạn sẵn sàng chết vì nhau.

Thành phần từ

문 cắt경 cổ지 của교 giao kết

Nghĩa đen là "tình bạn cắt cổ": bạn bè sẵn sàng mất đầu vì nhau. Hán Việt: vẫn cảnh chi giao.