Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

특목고

teungmokgo [틍목꼬]

특목고가 · 특목고를

trường THPT chuyên (như trường chuyên khoa học, chuyên ngoại ngữ)

Ví dụ

제 동생은 과학고 같은 특목고에 가고 싶어 해요.

Em tôi muốn vào một trường chuyên như trường THPT chuyên khoa học.

Thành phần từ

특 đặc biệt목 mục đích고 cao

Viết tắt của 특수 목적 고등학교 "trường trung học phổ thông có mục đích đặc biệt". Hán Việt: đặc mục cao.

Bạn nên biết

Phát âm là [틍목꼬] — ㄱ trước ㅁ bị mũi hóa.