Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

필기시험

pilgisiheom

필기시험이 · 필기시험을

thi viết, thi lý thuyết

Ví dụ

운전면허 필기시험에 한 번에 합격했어요.

Tôi đã đỗ phần thi lý thuyết bằng lái xe ngay lần đầu.

Thành phần từ

필 bút기 ghi chép시 thử, thi험 thi

Nghĩa đen là "kỳ thi viết ra giấy" (Hán Việt: bút ký thí nghiệm).