필기시험이 · 필기시험을
thi viết, thi lý thuyết
Ví dụ
운전면허 필기시험에 한 번에 합격했어요.
Tôi đã đỗ phần thi lý thuyết bằng lái xe ngay lần đầu.
Thành phần từ
필 bút+기 ghi chép+시 thử, thi+험 thi
Nghĩa đen là "kỳ thi viết ra giấy" (Hán Việt: bút ký thí nghiệm).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
필기시험이 · 필기시험을
thi viết, thi lý thuyết
Ví dụ
운전면허 필기시험에 한 번에 합격했어요.
Tôi đã đỗ phần thi lý thuyết bằng lái xe ngay lần đầu.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "kỳ thi viết ra giấy" (Hán Việt: bút ký thí nghiệm).
Từ liên quan