입학사정관이 · 입학사정관을
cán bộ tuyển sinh, chuyên viên xét tuyển
Ví dụ
입학사정관이 지원자의 서류를 꼼꼼히 검토해요.
Cán bộ tuyển sinh xem xét kỹ lưỡng hồ sơ của thí sinh.
Thành phần từ
입 vào+학 học+사 xem xét+정 định+관 quan chức
Nghĩa đen là "viên chức thẩm định việc nhập học". Hán Việt: nhập học tra định quan.
Bạn nên biết
Phát âm là [이팍싸정관] — ㅂ + ㅎ thành ㅍ, và ㅅ sau 학 bị căng hóa.
Từ liên quan