Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

입학사정관

iphaksajeonggwan [이팍싸정관]

입학사정관이 · 입학사정관을

cán bộ tuyển sinh, chuyên viên xét tuyển

Ví dụ

입학사정관이 지원자의 서류를 꼼꼼히 검토해요.

Cán bộ tuyển sinh xem xét kỹ lưỡng hồ sơ của thí sinh.

Thành phần từ

입 vào학 học사 xem xét정 định관 quan chức

Nghĩa đen là "viên chức thẩm định việc nhập học". Hán Việt: nhập học tra định quan.

Bạn nên biết

Phát âm là [이팍싸정관] — ㅂ + ㅎ thành ㅍ, và ㅅ sau 학 bị căng hóa.