Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

단백질

danbaekjil [단백찔]

단백질이 · 단백질을

chất đạm, protein

Ví dụ

운동한 후에는 단백질을 먹는 게 좋아요.

Sau khi tập thể dục nên ăn thực phẩm giàu đạm.

Thành phần từ

단 trứng백 trắng질 chất

Nghĩa đen là "chất lòng trắng trứng" (Hán Việt: đản bạch chất).

Bạn nên biết

Phát âm là [단백찔] — 질 được đọc căng sau ㄱ.