Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

면소

myeonso

면소가 · 면소를

đình chỉ vụ án (vì hết thời hiệu, được ân xá…)

Ví dụ

공소시효가 지나 법원은 면소 판결을 내렸습니다.

Vì đã hết thời hiệu truy tố nên tòa án tuyên đình chỉ vụ án.

Thành phần từ

면 miễn소 kiện

Nghĩa đen là "được miễn khỏi vụ kiện" — kết thúc vụ án mà không phán xét có tội hay không. Hán Việt: miễn tố.

Bạn nên biết

Khác với 무죄, 면소 không tuyên vô tội; chỉ là vụ án không thể tiếp tục.