Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

벌금형

beolgeumhyeong

벌금형이 · 벌금형을

hình phạt tiền (án phạt tiền)

Ví dụ

그는 음주 운전으로 500만 원의 벌금형을 선고받았습니다.

Anh ta bị tuyên phạt 5 triệu won vì lái xe khi say rượu.

Thành phần từ

벌 phạt금 tiền형 hình phạt

-형 = loại hình phạt: 벌금형, 징역형, 사형. Hán Việt: phạt kim hình.

Bạn nên biết

과태료 là phạt hành chính (như phạt đỗ xe), còn 벌금형 là hình phạt hình sự.