Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

감형

gamhyeong

감형이 · 감형을

giảm án, giảm hình phạt

Ví dụ

그는 항소심에서 징역 5년에서 3년으로 감형되었습니다.

Ở phiên phúc thẩm, anh ta được giảm án từ 5 năm xuống 3 năm tù.

Thành phần từ

감 giảm형 hình phạt

Nghĩa đen là "giảm hình phạt". Hán Việt: giảm hình.