감형이 · 감형을
giảm án, giảm hình phạt
Ví dụ
그는 항소심에서 징역 5년에서 3년으로 감형되었습니다.
Ở phiên phúc thẩm, anh ta được giảm án từ 5 năm xuống 3 năm tù.
Thành phần từ
감 giảm+형 hình phạt
Nghĩa đen là "giảm hình phạt". Hán Việt: giảm hình.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn