Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

방조

bangjo

방조가 · 방조를

giúp sức, tiếp tay (phạm tội)

Ví dụ

그는 사기 범행을 방조한 혐의로 재판에 넘겨졌습니다.

Anh ta bị đưa ra xét xử vì tội giúp sức cho hành vi lừa đảo.

Thành phần từ

방 giúp조 trợ giúp

Nghĩa đen là "giúp đỡ và hỗ trợ" — cố ý giúp người khác phạm tội. Hán Việt: bang trợ (gần với "bang trợ, giúp đỡ").