방조가 · 방조를
giúp sức, tiếp tay (phạm tội)
Ví dụ
그는 사기 범행을 방조한 혐의로 재판에 넘겨졌습니다.
Anh ta bị đưa ra xét xử vì tội giúp sức cho hành vi lừa đảo.
Thành phần từ
방 giúp+조 trợ giúp
Nghĩa đen là "giúp đỡ và hỗ trợ" — cố ý giúp người khác phạm tội. Hán Việt: bang trợ (gần với "bang trợ, giúp đỡ").
Từ liên quan