형량이 · 형량을
mức án, mức hình phạt
Ví dụ
피해자 가족은 형량이 너무 가볍다고 반발했습니다.
Gia đình nạn nhân phản đối vì cho rằng mức án quá nhẹ.
Thành phần từ
형 hình phạt+량 lượng
Nghĩa đen là "lượng hình phạt". Hán Việt: hình lượng.
Bạn nên biết
Phát âm là [형냥] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.
Từ liên quan