Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

형량

hyeongnyang [형냥]

형량이 · 형량을

mức án, mức hình phạt

Ví dụ

피해자 가족은 형량이 너무 가볍다고 반발했습니다.

Gia đình nạn nhân phản đối vì cho rằng mức án quá nhẹ.

Thành phần từ

형 hình phạt량 lượng

Nghĩa đen là "lượng hình phạt". Hán Việt: hình lượng.

Bạn nên biết

Phát âm là [형냥] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.