Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

미수

misu

미수가 · 미수를

phạm tội chưa đạt (vị toại)

Ví dụ

그는 살인 미수 혐의로 경찰에 체포되었습니다.

Anh ta bị cảnh sát bắt vì tội giết người chưa đạt.

Thành phần từ

미 chưa수 hoàn thành

Nghĩa đen là "chưa hoàn thành" — tội phạm đã thực hiện nhưng chưa thành. Hán Việt: vị toại (tiếng Việt luật học nói "phạm tội chưa đạt").

Bạn nên biết

Đứng sau tên tội danh: 살인 미수 "giết người chưa đạt", 강도 미수 "cướp tài sản chưa đạt".