Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

금고

geumgo

금고가 · 금고를

phạt tù không lao động (cấm cố)

Ví dụ

그는 업무상 과실로 금고 1년을 선고받았습니다.

Anh ta bị tuyên phạt 1 năm tù không lao động vì sơ suất trong công việc.

Thành phần từ

금 cấm고 giam nhốt

Nghĩa đen là "giam và nhốt"; từ đồng âm 금고 (金庫) nghĩa là "két sắt". Hán Việt: cấm cố.

Bạn nên biết

징역 bao gồm lao động trong tù; 금고 chỉ giam giữ, thường áp dụng cho các tội do sơ suất.