Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

미덕

mideok

미덕이 · 미덕을

đức tính tốt, mỹ đức

Ví dụ

겸손은 한국 사회에서 큰 미덕으로 여겨져요.

Khiêm tốn được coi là một đức tính lớn trong xã hội Hàn Quốc.

Thành phần từ

미 đẹp덕 đức

Nghĩa đen là "đức tốt đẹp". Hán Việt: mỹ đức.