미덕이 · 미덕을
đức tính tốt, mỹ đức
Ví dụ
겸손은 한국 사회에서 큰 미덕으로 여겨져요.
Khiêm tốn được coi là một đức tính lớn trong xã hội Hàn Quốc.
Thành phần từ
미 đẹp+덕 đức
Nghĩa đen là "đức tốt đẹp". Hán Việt: mỹ đức.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
미덕이 · 미덕을
đức tính tốt, mỹ đức
Ví dụ
겸손은 한국 사회에서 큰 미덕으로 여겨져요.
Khiêm tốn được coi là một đức tính lớn trong xã hội Hàn Quốc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đức tốt đẹp". Hán Việt: mỹ đức.
Từ liên quan