동력이 · 동력을
động lực, sức đẩy, năng lượng
Ví dụ
수출은 경제 성장의 중요한 동력입니다.
Xuất khẩu là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế.
Thành phần từ
동 chuyển động+력 sức
Nghĩa đen là "sức chuyển động". Hán Việt: động lực — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [동녁]: ㄹ đọc thành ㄴ sau ㅇ.