Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

동력

dongnyeok [동녁]

동력이 · 동력을

động lực, sức đẩy, năng lượng

Ví dụ

수출은 경제 성장의 중요한 동력입니다.

Xuất khẩu là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế.

Thành phần từ

동 chuyển động력 sức

Nghĩa đen là "sức chuyển động". Hán Việt: động lực — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [동녁]: ㄹ đọc thành ㄴ sau ㅇ.