Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

명분

myeongbun

명분이 · 명분을

chính danh, lý lẽ chính đáng, danh nghĩa

Ví dụ

그 전쟁에는 처음부터 명분이 없었어요.

Cuộc chiến đó ngay từ đầu đã không có lý lẽ chính đáng.

Thành phần từ

명 danh분 phận, vai trò

Nghĩa đen là "danh và phận": lý do trông có vẻ đúng trước công chúng. Hán Việt: danh phận — nhưng tiếng Việt "danh phận" là địa vị, còn 명분 là "chính danh, lý do chính đáng".