명분이 · 명분을
chính danh, lý lẽ chính đáng, danh nghĩa
Ví dụ
그 전쟁에는 처음부터 명분이 없었어요.
Cuộc chiến đó ngay từ đầu đã không có lý lẽ chính đáng.
Thành phần từ
명 danh+분 phận, vai trò
Nghĩa đen là "danh và phận": lý do trông có vẻ đúng trước công chúng. Hán Việt: danh phận — nhưng tiếng Việt "danh phận" là địa vị, còn 명분 là "chính danh, lý do chính đáng".
Từ liên quan