Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

뒷받침

dwitbatchim [뒤빧침]

뒷받침이 · 뒷받침을

sự hỗ trợ, sự chống lưng, sự củng cố

Ví dụ

그 주장을 뒷받침할 자료가 필요해요.

Chúng ta cần có dữ liệu để củng cố lập luận đó.

Thành phần từ

뒤 "phía sau" + 받치다 "đỡ": đỡ một thứ từ phía sau.

Bạn nên biết

Phát âm là [뒤빧침]; 뒷받침하다 nghĩa là "củng cố, hậu thuẫn", hay đi với lập luận và bằng chứng.