Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

매년

maenyeon

매년이 · 매년을 (usually adverbial: 매년 가요)

mỗi năm, hằng năm

Ví dụ

매년 여름에 가족과 바다에 가요.

Mùa hè năm nào mình cũng đi biển với gia đình.

Thành phần từ

매 mỗi년 năm

Nghĩa đen là "mỗi năm". Hán Việt: mỗi niên.