올해가 · 올해를
năm nay
Ví dụ
올해는 꼭 운전을 배우고 싶어요.
Năm nay mình nhất định muốn học lái xe.
Thành phần từ
Dùng từ thuần Hàn 해 "năm"; khác với 작년 và 내년, đây không phải từ Hán Hàn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
올해가 · 올해를
năm nay
Ví dụ
올해는 꼭 운전을 배우고 싶어요.
Năm nay mình nhất định muốn học lái xe.
Thành phần từ
Dùng từ thuần Hàn 해 "năm"; khác với 작년 và 내년, đây không phải từ Hán Hàn.
Từ liên quan