Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

매달

maedal

매달이 · 매달을 (usually adverbial: 매달 내요)

mỗi tháng, hằng tháng

Ví dụ

매달 말에 월세를 내야 해요.

Cuối mỗi tháng mình phải trả tiền thuê nhà.

Thành phần từ

매 mỗi

매 "mỗi" + từ thuần Hàn 달 "tháng".

Bạn nên biết

매달 và 매월 cùng nghĩa; 매월 nghe trang trọng hơn.