Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

매듭

maedeup

매듭이 · 매듭을

nút thắt; nghệ thuật thắt nút truyền thống

Ví dụ

전통 매듭으로 열쇠고리를 만들었어요.

Mình đã làm móc khóa bằng kiểu thắt nút truyền thống.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn. Nghề thắt dây trang trí truyền thống được bảo hộ là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia (매듭장).

Bạn nên biết

매듭을 짓다 là "thắt nút" và cũng là "kết thúc, khép lại (một việc)"; 매듭을 풀다 là "cởi nút". 매듭 truyền thống dùng để trang trí 노리개 (vật đeo của hanbok).