Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

킥킥

kikkik

킥킥 + 웃다 · 킥킥거리다

khúc khích (cười nén)

Ví dụ

뒤에서 친구들이 킥킥 웃었어요.

Bạn bè cười khúc khích ở phía sau mình.

Thành phần từ

Từ tượng thanh (의성어) chỉ tiếng cười cố nhịn.

Bạn nên biết

킥킥거리다 và 킥킥대다 rất hay dùng: 수업 시간에 킥킥거리다.