Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

손금

songeum [손끔]

손금이 · 손금을

đường chỉ tay

Ví dụ

친구가 제 손금을 봐 줬어요.

Bạn mình đã xem chỉ tay cho mình.

Thành phần từ

손 "tay" + 금 "đường vạch, vết nứt" (như trong 금이 가다 "bị nứt").

Bạn nên biết

Phát âm là [손끔]: ㄱ đọc căng trong từ ghép này. "Xem chỉ tay" là 손금을 보다.