Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

전래 동화

jeollae donghwa [절래 동화]

전래 동화가 · 전래 동화를

truyện cổ tích dân gian

Ví dụ

어렸을 때 할머니가 전래 동화를 자주 읽어 주셨어요.

Hồi nhỏ bà hay đọc truyện cổ tích cho mình nghe.

Thành phần từ

전 truyền lại래 đến동 trẻ em화 câu chuyện

Nghĩa đen là "truyện thiếu nhi được truyền lại". Hán Việt: truyền lai đồng thoại — "đồng thoại" là truyện cho trẻ em.

Bạn nên biết

Phát âm là [절래 동화]: ㄴ thành ㄹ trước ㄹ. Phần lớn mở đầu bằng 옛날 옛적에 "ngày xửa ngày xưa".