Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

한지

hanji

한지가 · 한지를

giấy hanji (giấy truyền thống Hàn Quốc)

Ví dụ

한지로 만든 등이 정말 예뻐요.

Những chiếc đèn làm bằng giấy hanji đẹp thật sự.

Thành phần từ

한 Hàn Quốc지 giấy

Nghĩa đen là "giấy Hàn"; làm từ vỏ cây dó giấy (닥나무) — giống giấy dó của Việt Nam. Hán Việt: Hàn chỉ.

Bạn nên biết

Bền và thoáng khí, được dùng làm đồ thủ công, đèn và cửa; các lớp 한지 공예 rất được du khách yêu thích.