Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

싱글벙글

singgeulbeonggeul

싱글벙글 + 웃다 · 싱글벙글하다

tươi cười hớn hở, cười toe toét

Ví dụ

합격 소식에 동생이 하루 종일 싱글벙글 웃어요.

Nghe tin đỗ, em mình cười tươi hớn hở cả ngày.

Thành phần từ

Từ tượng hình (의태어) chỉ khuôn mặt vui vẻ cứ tủm tỉm cười; 싱글 và 벙글 vần với nhau để nhấn mạnh.

Bạn nên biết

Hay dùng dạng 싱글벙글하다: 요즘 왜 이렇게 싱글벙글해요? "Dạo này sao cứ cười tươi thế?"