Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

공예

gongye

공예가 · 공예를

thủ công mỹ nghệ, nghề thủ công

Ví dụ

저는 요즘 가죽 공예를 배우고 있어요.

Dạo này mình đang học làm đồ thủ công bằng da.

Thành phần từ

공 công, làm예 nghệ thuật

Nghĩa đen là "nghệ thuật lao động", tức nghệ thuật làm bằng tay. Hán Việt: công nghệ — từ dễ nhầm: tiếng Việt "công nghệ" là technology, còn 공예 là thủ công mỹ nghệ.