공예가 · 공예를
thủ công mỹ nghệ, nghề thủ công
Ví dụ
저는 요즘 가죽 공예를 배우고 있어요.
Dạo này mình đang học làm đồ thủ công bằng da.
Thành phần từ
공 công, làm+예 nghệ thuật
Nghĩa đen là "nghệ thuật lao động", tức nghệ thuật làm bằng tay. Hán Việt: công nghệ — từ dễ nhầm: tiếng Việt "công nghệ" là technology, còn 공예 là thủ công mỹ nghệ.