맞혀요 · 맞혔어요 · 맞힐 거예요 · 맞히세요
trả lời đúng, đoán đúng; bắn trúng (mục tiêu)
Ví dụ
이 문제의 정답을 맞힌 사람이 없어요.
Không ai trả lời đúng câu này cả.
Thành phần từ
Dạng sai khiến của 맞다 "đúng" — nghĩa đen là "làm cho đúng".
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 맞추다 "khớp, ghép cho vừa"; với đáp án, tiếng Hàn chuẩn dùng 맞히다.
Từ liên quan