Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

맞히다

machida [마치다]

맞혀요 · 맞혔어요 · 맞힐 거예요 · 맞히세요

trả lời đúng, đoán đúng; bắn trúng (mục tiêu)

Ví dụ

이 문제의 정답을 맞힌 사람이 없어요.

Không ai trả lời đúng câu này cả.

Thành phần từ

Dạng sai khiến của 맞다 "đúng" — nghĩa đen là "làm cho đúng".

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 맞추다 "khớp, ghép cho vừa"; với đáp án, tiếng Hàn chuẩn dùng 맞히다.