Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

끝

kkeut [끋]

끝이 · 끝을

cuối, kết thúc; đầu, mép, mũi

Ví dụ

영화 끝에 정말 슬픈 장면이 나와요.

Cuối phim có một cảnh rất buồn.

Thành phần từ

Gốc của 끝나다 (kết thúc) và 끝내다 (làm xong).

Bạn nên biết

끝이 phát âm là [끄치] còn 끝을 là [끄틀] — ㅌ biến thành ㅊ trước 이.