정도가 · 정도를
mức độ, chừng mực; khoảng, chừng (sau số)
Ví dụ
집에서 회사까지 삼십 분 정도 걸려요.
Từ nhà đến công ty mất khoảng ba mươi phút.
Thành phần từ
정 đo lường+도 độ
Nghĩa đen là "đo lường và mức độ". Hán Việt: trình độ (nhưng tiếng Hàn nghĩa là mức độ, khác "trình độ" học vấn — đó là 수준).
Bạn nên biết
Sau con số, 정도 nghĩa là "khoảng": 한 시간 정도 "khoảng một tiếng".
Từ liên quan