Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

정도

jeongdo

정도가 · 정도를

mức độ, chừng mực; khoảng, chừng (sau số)

Ví dụ

집에서 회사까지 삼십 분 정도 걸려요.

Từ nhà đến công ty mất khoảng ba mươi phút.

Thành phần từ

정 đo lường도 độ

Nghĩa đen là "đo lường và mức độ". Hán Việt: trình độ (nhưng tiếng Hàn nghĩa là mức độ, khác "trình độ" học vấn — đó là 수준).

Bạn nên biết

Sau con số, 정도 nghĩa là "khoảng": 한 시간 정도 "khoảng một tiếng".