Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

원격 수업

wongyeok sueop

원격 수업이 · 원격 수업을

học từ xa, học trực tuyến

Ví dụ

코로나 때 많은 학교가 원격 수업을 했어요.

Thời COVID, nhiều trường học đã dạy học từ xa.

Thành phần từ

원 xa격 cách biệt수 trao업 nghề, việc

Nghĩa đen là "lớp học cách xa". Hán Việt: viễn cách thụ nghiệp ("viễn" như trong "viễn thông").