상견례가 · 상견례를
buổi gặp mặt chính thức giữa hai bên gia đình (trước khi cưới)
Ví dụ
다음 달에 양가 상견례가 있어요.
Tháng sau là buổi gặp mặt của hai bên gia đình.
Thành phần từ
상 lẫn nhau+견 gặp+례 lễ
Nghĩa đen là "lễ gặp nhau". Hán Việt: tương kiến lễ — giống buổi "dạm ngõ" của người Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [상견녜] — ㄹ thành ㄴ sau ㄴ.
Từ liên quan