Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

상견례

sanggyeonnye [상견녜]

상견례가 · 상견례를

buổi gặp mặt chính thức giữa hai bên gia đình (trước khi cưới)

Ví dụ

다음 달에 양가 상견례가 있어요.

Tháng sau là buổi gặp mặt của hai bên gia đình.

Thành phần từ

상 lẫn nhau견 gặp례 lễ

Nghĩa đen là "lễ gặp nhau". Hán Việt: tương kiến lễ — giống buổi "dạm ngõ" của người Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [상견녜] — ㄹ thành ㄴ sau ㄴ.