Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

레임덕

reimdeok

레임덕이 · 레임덕을

tình trạng "vịt què", giai đoạn suy giảm quyền lực cuối nhiệm kỳ

Ví dụ

임기 말이 되면서 대통령의 레임덕이 시작됐습니다.

Khi nhiệm kỳ sắp kết thúc, tổng thống bắt đầu rơi vào tình trạng "vịt què".

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "lame duck"; ở Hàn Quốc chỉ quyền lực suy yếu của lãnh đạo vào cuối nhiệm kỳ.