Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

국정지지도

gukjeongjijido [국쩡지지도]

국정지지도가 · 국정지지도를

tỷ lệ ủng hộ (tổng thống) trong điều hành đất nước

Ví dụ

최근 조사에서 대통령의 국정지지도가 30%대로 떨어졌습니다.

Trong cuộc khảo sát gần đây, tỷ lệ ủng hộ tổng thống đã rơi xuống mức 30%.

Thành phần từ

국 nước정 chính sự지 ủng hộ지 giữ도 mức độ

Nghĩa đen là "mức độ ủng hộ việc điều hành quốc gia". Hán Việt: quốc chính chi trì độ.

Bạn nên biết

Còn gọi là 국정 수행 지지도, hoặc đơn giản là 지지율 trong giao tiếp hằng ngày.