관료주의가 · 관료주의를
chủ nghĩa quan liêu, thói quan liêu
Ví dụ
관료주의 때문에 간단한 일도 처리가 늦어져요.
Vì thói quan liêu mà ngay cả việc đơn giản cũng bị xử lý chậm.
Thành phần từ
관 quan chức+료 đồng liêu+주 chủ+의 nguyên tắc
Hán Việt: quan liêu chủ nghĩa — tiếng Việt nói "chủ nghĩa quan liêu": quan chức cứng nhắc làm theo quy định.
Bạn nên biết
Phát âm là [괄료주의] — ㄴ biến thành ㄹ trước ㄹ.