Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

관료주의

gwallyojuui [괄료주이]

관료주의가 · 관료주의를

chủ nghĩa quan liêu, thói quan liêu

Ví dụ

관료주의 때문에 간단한 일도 처리가 늦어져요.

Vì thói quan liêu mà ngay cả việc đơn giản cũng bị xử lý chậm.

Thành phần từ

관 quan chức료 đồng liêu주 chủ의 nguyên tắc

Hán Việt: quan liêu chủ nghĩa — tiếng Việt nói "chủ nghĩa quan liêu": quan chức cứng nhắc làm theo quy định.

Bạn nên biết

Phát âm là [괄료주의] — ㄴ biến thành ㄹ trước ㄹ.