Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

고위공직자

gowigongjikja [고위공직짜]

고위공직자가 · 고위공직자를

quan chức cấp cao

Ví dụ

고위공직자는 재산을 해마다 공개해야 합니다.

Quan chức cấp cao phải công khai tài sản hằng năm.

Thành phần từ

고 cao위 địa vị공 công직 chức vụ자 người

Nghĩa đen là "người giữ chức vụ công ở địa vị cao". Hán Việt: cao vị công chức giả.

Bạn nên biết

Hay nghe trên tin tức cùng với 공수처, cơ quan điều tra tội phạm của quan chức cấp cao.