임기가 · 임기를
nhiệm kỳ
Ví dụ
한국 대통령의 임기는 5년입니다.
Nhiệm kỳ của tổng thống Hàn Quốc là 5 năm.
Thành phần từ
임 nhiệm vụ+기 kỳ
Nghĩa đen là "thời kỳ nhận nhiệm vụ". Hán Việt: nhiệm kỳ — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Kết hợp hay gặp: 임기를 마치다 (hết nhiệm kỳ) và 임기 중에 (trong nhiệm kỳ).
Từ liên quan