Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

권력

gwollyeok [궐력]

권력이 · 권력을

quyền lực

Ví dụ

모든 권력은 국민으로부터 나옵니다.

Mọi quyền lực đều xuất phát từ nhân dân.

Thành phần từ

권 quyền력 sức

Nghĩa đen là "quyền thế và sức mạnh". Hán Việt: quyền lực — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [궐력] — ㄴ trước ㄹ thành ㄹ.