Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

공론장

gongnonjang [공논장]

공론장이 · 공론장을

không gian công luận, diễn đàn tranh luận công khai

Ví dụ

인터넷은 새로운 공론장의 역할을 하고 있습니다.

Internet đang đóng vai trò là một không gian công luận mới.

Thành phần từ

공 công론 bàn luận장 nơi chốn

Nghĩa đen là "nơi bàn luận công khai"; dịch khái niệm "public sphere" của Habermas. Hán Việt: công luận trường.

Bạn nên biết

Phát âm là [공논장] — mũi hóa.