공론장이 · 공론장을
không gian công luận, diễn đàn tranh luận công khai
Ví dụ
인터넷은 새로운 공론장의 역할을 하고 있습니다.
Internet đang đóng vai trò là một không gian công luận mới.
Thành phần từ
공 công+론 bàn luận+장 nơi chốn
Nghĩa đen là "nơi bàn luận công khai"; dịch khái niệm "public sphere" của Habermas. Hán Việt: công luận trường.
Bạn nên biết
Phát âm là [공논장] — mũi hóa.
Từ liên quan