마쳐요 · 마쳤어요 · 마칠 거예요 · 마치세요
kết thúc, hoàn thành, xong
Ví dụ
수업을 마치고 친구들과 점심을 먹었어요.
Học xong mình đi ăn trưa với bạn bè.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
마쳐요 · 마쳤어요 · 마칠 거예요 · 마치세요
kết thúc, hoàn thành, xong
Ví dụ
수업을 마치고 친구들과 점심을 먹었어요.
Học xong mình đi ăn trưa với bạn bè.
Từ liên quan