두드려요 · 두드렸어요 · 두드릴 거예요 · 두드리세요
gõ, vỗ, đập
Ví dụ
누가 문을 두드려서 나가 봤어요.
Có ai gõ cửa nên mình ra xem.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
두드려요 · 두드렸어요 · 두드릴 거예요 · 두드리세요
gõ, vỗ, đập
Ví dụ
누가 문을 두드려서 나가 봤어요.
Có ai gõ cửa nên mình ra xem.
Từ liên quan