나타나요 · 나타났어요 · 나타날 거예요 · 나타나세요
xuất hiện, hiện ra
Ví dụ
약속 시간에 늦은 친구가 한 시간 후에 나타났어요.
Người bạn đến muộn đã xuất hiện sau giờ hẹn một tiếng.
Thành phần từ
Ghép từ 나다 "ra": thứ gì đó hiện ra trong tầm mắt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
나타나요 · 나타났어요 · 나타날 거예요 · 나타나세요
xuất hiện, hiện ra
Ví dụ
약속 시간에 늦은 친구가 한 시간 후에 나타났어요.
Người bạn đến muộn đã xuất hiện sau giờ hẹn một tiếng.
Thành phần từ
Ghép từ 나다 "ra": thứ gì đó hiện ra trong tầm mắt.
Từ liên quan