Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

배낭

baenang

배낭이 · 배낭을

ba lô

Ví dụ

주말에 배낭을 메고 산에 갔어요.

Cuối tuần tôi đeo ba lô đi leo núi.

Thành phần từ

배 lưng낭 túi

Nghĩa đen là "túi đeo lưng". Hán Việt: bối nang (nang = túi).

Bạn nên biết

Dùng 메다 cho ba lô: 배낭을 메다.