드넓어요 · 드넓었어요 · 드넓은 (+noun)
bao la, rộng mênh mông
Ví dụ
드넓은 바다를 보니 마음이 편해져요.
Nhìn biển rộng bao la khiến lòng mình thư thái.
Thành phần từ
드- là tiền tố nhấn mạnh: 넓다 "rộng" → 드넓다 "rất rộng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn