Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

드넓다

deuneolda [드널따]

드넓어요 · 드넓었어요 · 드넓은 (+noun)

bao la, rộng mênh mông

Ví dụ

드넓은 바다를 보니 마음이 편해져요.

Nhìn biển rộng bao la khiến lòng mình thư thái.

Thành phần từ

드- là tiền tố nhấn mạnh: 넓다 "rộng" → 드넓다 "rất rộng".